hồi hưu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghỉ hưu, thôi không làm việc nữa: Chỉ việc một quan lại, viên chức hoặc người làm việc lâu năm chấm dứt công việc, rút lui khỏi chức vụ khi về già để nghỉ ngơi.
- Trở về sống an nhàn: Hành động rời bỏ công việc, chức vụ để trở về quê hương hoặc một nơi nào đó sống cuộc sống nhàn hạ, yên tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ấy đã hồi hưu về quê sống những năm tháng an nhàn. (Ông cụ ấy đã nghỉ hưu về quê sống những năm tháng an nhàn.)
- Sau bốn mươi năm phục vụ, vị quan lớn quyết định hồi hưu. (Sau bốn mươi năm phục vụ, vị quan lớn quyết định nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hồi hưu non": nghỉ hưu trước tuổi quy định.
- Vì lý do sức khỏe, ông ấy đã phải xin hồi hưu non. (Vì lý do sức khỏe, ông ấy đã phải xin nghỉ hưu trước tuổi.)
- "được hồi hưu": được chấp nhận cho nghỉ hưu theo chế độ.
- Ông ấy đã đủ điều kiện và được hồi hưu theo luật định. (Ông ấy đã đủ điều kiện và được nghỉ hưu theo luật định.)
Biến thể và từ gần giống
- Về hưu (động từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại, chỉ việc nghỉ công việc khi đến tuổi.
- Bố tôi sắp đến tuổi về hưu. (Bố tôi sắp đến tuổi nghỉ hưu.)
- Nghỉ hưu (động từ): từ thông dụng nhất hiện nay với nghĩa tương đương.
- Bà ấy đã nghỉ hưu được hai năm. (Bà ấy đã nghỉ hưu được hai năm.)
Từ đồng nghĩa
- Thoái trào (động từ, từ cũ): rút lui khỏi chính trường, quan trường.
- Giải ngũ (động từ): rời quân ngũ, thôi không phục vụ trong quân đội nữa (có thể do hết hạn hoặc về hưu).
Lưu ý về cách dùng
- Phạm vi sử dụng: Từ "hồi hưu" là từ cũ, thường dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các quan lại, viên chức thời phong kiến, thực dân. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ưu dùng "nghỉ hưu" hoặc "về hưu" hơn.
- Sắc thái: "Hồi hưu" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gợi hình ảnh về một cuộc sống an nhàn, điền viên sau khi rời bỏ chốn quan trường.
- Nói quan lại thôi làm việc khi tuổi già, trở về nghỉ ngơi.